theater of the absurd

theater of the absurd

A student reads a play from the theater of the absurd in a literature class.

Định nghĩa

Danh từ: Sân khấu phi lý (theater of the absurd) một trào lưu kịch nghệ nhấn mạnh các khía cạnh phi lý hoặc phi logic của cuộc sống, thường nhằm thể hiện rằng cuộc sống hiện đại vô nghĩa. Thể loại này phá vỡ cấu trúc kịch truyền thống, sử dụng đối thoại rời rạc, tình huống kỳ quặc nhân vật mất phương hướng để phản ánh sự hỗn loạn vọng của kiếp người.

dụ sử dụng
  • (Samuel Beckett and Eugene Ionesco have written many plays for the theater of the absurd.)
  • (Watching a play of the theater of the absurd often leaves the audience feeling confused and reflective about the meaning of life.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a prime example of the theater of the absurd": một dụ điển hình của sân khấu phi lý.
    • "Chờ đợi Godot" của Samuel Beckett một dụ điển hình của theater of the absurd. ("Waiting for Godot" by Samuel Beckett is a prime example of the theater of the absurd.)
  • "to embrace the theater of the absurd": tiếp nhận hoặc áp dụng phong cách sân khấu phi lý.
    • Nhiều nhà viết kịch hiện đại embrace the theater of the absurd để phê phán xã hội. (Many modern playwrights embrace the theater of the absurd to criticize society.)
Biến thể từ gần giống
  • Absurdism (danh từ): chủ nghĩa phi lý, triết cho rằng cuộc sống vô nghĩa con người luôn tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới hỗn loạn.
    • Absurdism ảnh hưởng sâu sắc đến theater of the absurd. (Absurdism deeply influences the theater of the absurd.)
  • Absurdist (tính từ): thuộc về chủ nghĩa phi lý.
    • Kịch bản absurdist thường những tình huống kỳ lạ. (Absurdist scripts often feature strange situations.)
Từ đồng nghĩa
  • Kịch phi lý: cách gọi khác của "theater of the absurd" trong tiếng Việt.
  • Sân khấu vô nghĩa: nhấn mạnh tính vô nghĩa của cuộc sống trong thể loại này.
  • Kịch hiện sinh phi lý: kết hợp yếu tố hiện sinh phi lý.
Các cụm từ liên quan
  • To be trapped in the theater of the absurd: bị mắc kẹt trong tình huống phi lý, không lối thoát.
    • Cuộc sống hàng ngày đôi khi khiến ta cảm thấy như bị trapped in the theater of the absurd. (Daily life sometimes makes us feel like we are trapped in the theater of the absurd.)
Thành ngữ liên quan
  • Life is a theater of the absurd: cuộc đời một sân khấu phi lý, nhấn mạnh sự vô nghĩa hỗn loạn của kiếp người.
    • Sau nhiều thất bại, anh ấy nghĩ rằng life is a theater of the absurd. (After many failures, he thinks that life is a theater of the absurd.)
  • To act out the absurd: diễn xuất theo phong cách phi lý.
    • Diễn viên phải act out the absurd một cách tự nhiên để truyền tải thông điệp. (The actor must act out the absurd naturally to convey the message.)